dosage
/'dousidʤ/
Học thuậtThân thiện
The nurse carefully measures the correct dosage of liquid medicine into a small cup.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Liều lượng (thuốc): Lượng thuốc cụ thể được chỉ định để dùng trong một lần hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.
- Sự cho liều lượng: Hành động hoặc quy trình xác định và phân phát một liều lượng thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed a lower dosage of the medication. (Bác sĩ kê đơn một liều lượng thuốc thấp hơn.)
- Always check the correct dosage on the bottle. (Luôn kiểm tra liều lượng chính xác trên chai.)
- The dosage for children is different from that for adults. (Liều lượng cho trẻ em khác với liều lượng cho người lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Recommended dosage": Liều lượng được khuyến nghị.
- Never exceed the recommended dosage. (Đừng bao giờ vượt quá liều lượng được khuyến nghị.)
"Dosage adjustment": Sự điều chỉnh liều lượng.
- Dosage adjustment may be necessary for patients with kidney problems. (Việc điều chỉnh liều lượng có thể cần thiết cho bệnh nhân có vấn đề về thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Dose (n): Một liều thuốc (thường dùng cho một lần dùng cụ thể).
- Take one dose every six hours. (Uống một liều mỗi sáu giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Dose: Liều (thuốc).
- Measure: Lượng đo lường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dosage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dosage")
The nurse carefully measures the correct dosage of liquid medicine into a small cup.
danh từ
- sự cho liều lượng (thuốc uống)
- liều lượng