tap dance
Định nghĩa
Danh từ:
- Múa tap: "tap dance" là một loại hình khiêu vũ trong đó người nhảy dùng đôi giày có gắn miếng kim loại ở mũi và gót để tạo ra những âm thanh nhịp nhàng khi chạm xuống sàn nhà. Đây là một bộ môn nghệ thuật kết hợp giữa âm nhạc và chuyển động cơ thể.
Động từ:
- Nhảy tap: "tap dance" cũng được dùng như một động từ, chỉ hành động thực hiện điệu nhảy tap. Người thực hiện gọi là "tap dancer" (vũ công tap).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She has been learning tap dance for three years. (Cô ấy đã học múa tap được ba năm.)
- Tap dance requires a lot of practice to master the rhythm. (Múa tap đòi hỏi nhiều luyện tập để làm chủ nhịp điệu.)
Động từ:
- He loves to tap dance on stage. (Anh ấy thích nhảy tap trên sân khấu.)
- They tap danced to the jazz music. (Họ đã nhảy tap theo nhạc jazz.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do a tap dance": thực hiện một màn nhảy tap.
- The performer did a spectacular tap dance at the show. (Người biểu diễn đã thực hiện một màn nhảy tap ngoạn mục tại buổi diễn.)
"tap dance around something": (nghĩa bóng) tránh né hoặc xử lý một vấn đề một cách khéo léo, thường là để trốn tránh trách nhiệm hoặc câu trả lời trực tiếp.
- The politician tap danced around the reporter's question. (Chính trị gia đã khéo léo tránh né câu hỏi của phóng viên.)
Biến thể và từ gần giống
Tap dancer (danh từ): vũ công tap.
- She is a talented tap dancer. (Cô ấy là một vũ công tap tài năng.)
Tap dancing (danh động từ): hành động nhảy tap (thường dùng như một danh từ).
- Tap dancing is a fun way to exercise. (Nhảy tap là một cách tập thể dục thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Step dance: điệu nhảy bước chân (một loại hình tương tự nhưng không nhất thiết dùng giày có gắn kim loại).
- Rhythm tap: một phong cách nhảy tap tập trung vào nhịp điệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tap out: gõ ra nhịp điệu (thường bằng chân hoặc ngón tay).
- He tapped out the rhythm of the song on the table. (Anh ấy gõ ra nhịp điệu của bài hát trên bàn.)
Thành ngữ liên quan
- Tap dance your way out of something: thoát khỏi một tình huống khó khăn bằng cách khéo léo hoặc lảng tránh.
- He tried to tap dance his way out of the argument. (Anh ấy cố gắng khéo léo thoát khỏi cuộc tranh luận.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "tap dance"