tepidness

/'tepidnis/ Cách viết khác : (tepidity) /te'piditi/
Học thuật
Thân thiện
tepidness

The team's tepidness was evident in their half-hearted applause.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất ấm, tính chất âm ấm: Trạng thái nhiệt độ chỉ hơi ấm, không nóng cũng không lạnh.
    • Tính chất nhạt nhẽo, hững hờ, lãnh đạm: Trạng thái thiếu nhiệt tình, sự hăng hái hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tepidness of the bathwater made it perfect for a relaxing soak. (Tính chất âm ấm của nước tắm khiến hoàn hảo cho một lần ngâm mình thư giãn.)
    • The audience's tepidness was evident from their polite but unenthusiastic applause. (Sự hững hờ của khán giả rõ ràng từ những tràng vỗ tay lịch sự nhưng thiếu nhiệt tình của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tepidness of response": Sự hưởng ứng một cách hờ hững, thiếu nhiệt tình.
    • The new policy was met with tepidness of response from the public. (Chính sách mới nhận được sự hưởng ứng hờ hững từ công chúng.)
  • "Tepidness in attitude": Thái độ lãnh đạm, không sốt sắng.
    • His tepidness in attitude towards the project worried the team leader. (Thái độ lãnh đạm của anh ta đối với dự án khiến trưởng nhóm lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tepid (tính từ): ấm, âm ấm; nhạt nhẽo, hờ hững.
    • The soup was tepid. (Món súp chỉ còn âm ấm.)
    • He gave a tepid apology. (Anh ta đưa ra một lời xin lỗi hờ hững.)
  • Tepidity (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "tepidness".
Từ đồng nghĩa
  • Lukewarmness: (nghĩa đen & bóng) sự âm ấm; sự hờ hững, nửa vời.
  • Half-heartedness: sự miễn cưỡng, thiếu toàn tâm toàn ý.
  • Indifference: sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Apathy: sự thờ ơ, hờ hững.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tepidness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tepidness")

tepidness

The team's tepidness was evident in their half-hearted applause.

danh từ
  1. tính chất ấm, tính chất âm ấm
  2. (nghĩa bóng) tính chất nhạt nhẽo, tính chất hững hờ, tính chát lãnh đạm

Từ đồng nghĩa