tap dancing

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy tap: "tap dancing" một loại hình khiêu vũ trong đó người nhảy dùng giày gắn miếng kim loạimũi gót để tạo ra những âm thanh nhịp nhàng, có thể nghe khi chạm sàn. Điệu nhảy này kết hợp giữa chuyển động cơ thể tiếng nhịp điệu.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã tập nhảy tap được năm năm.)
  • (Nhảy tap đòi hỏi sự phối hợp nhiều giữa chân âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do tap dancing": thực hiện điệu nhảy tap.

    • He loves to do tap dancing at parties. (Anh ấy thích nhảy tap tại các bữa tiệc.)
  • "tap dancing shoes": giày nhảy tap (giày gắn miếng kim loại).

    • You need proper tap dancing shoes to make the right sound. (Bạn cần giày nhảy tap phù hợp để tạo ra âm thanh đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tap (n): tiếng nhẹ, cũng tên gọi tắt của "tap dancing".

    • He took up tap as a hobby. (Anh ấy bắt đầu học tap như một sở thích.)
  • Tapper (n): người nhảy tap.

    • She is a skilled tapper. ( ấy một người nhảy tap điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Step dancing: nhảy bước (một hình thức nhảy tương tự, nhưng thường không dùng giày đặc biệt).
  • Rhythm tap: nhảy tap nhịp điệu (một phong cách tập trung vào âm thanh hơn chuyển động).
Thành ngữ liên quan
  • "Tap your feet": chân theo nhịp (có thể không phải nhảy tap, chỉ hành động chân).
    • He couldn't help tapping his feet to the music. (Anh ấy không thể ngừng chân theo nhạc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tap dancing"

tap dancing
A young woman practices tap dancing in a bright studio.