tap-dancing

/'tæpdɑ:nsiɳ/
Học thuật
Thân thiện
tap-dancing

A young woman practices tap-dancing in a bright studio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy clacket: Một hình thức khiêu vũ trong đó người nhảy tạo ra các âm thanh nhịp nhàng bằng cách mũi gót giày đinh kim loại xuống sàn nhảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has been practicing tap-dancing for five years. ( ấy đã luyện tập điệu nhảy clacket được năm năm rồi.)
    • The musical featured an impressive tap-dancing sequence. (Vở nhạc kịch một phân cảnh nhảy clacket rất ấn tượng.)
    • The sound of tap-dancing echoed through the rehearsal room. (Âm thanh của điệu nhảy clacket vang vọng khắp phòng tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do tap-dancing": học hoặc biểu diễn điệu nhảy clacket.
    • He started to do tap-dancing as a hobby. (Anh ấy bắt đầu học nhảy clacket như một sở thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Tap-dance (động từ): nhảy điệu clacket.
    • He can tap-dance very fast. (Anh ấy có thể nhảy clacket rất nhanh.)
  • Tap-dancer (danh từ): công nhảy clacket.
    • The famous tap-dancer performed on Broadway. ( công nhảy clacket nổi tiếng đã biểu diễn trên sân khấu Broadway.)
Từ đồng nghĩa
  • Step dancing: nhảy bước (một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm các hình thức nhảy tạo âm thanh bằng chân tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này)

tap-dancing

A young woman practices tap-dancing in a bright studio.

danh từ
  1. điệu nhảy clacket