tap wrench
Định nghĩa
Danh từ: - Mỏ lết ren trong (dụng cụ cầm tay): "tap wrench" là một loại dụng cụ dùng để vặn một mũi ta-rô (tap) nhằm tạo ra ren ốc vít bên trong một lỗ đã được khoan trước.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy đã dùng một cái mỏ lết ren trong để cắt ren trong khối động cơ.)
- (Bạn cần một cái mỏ lết ren trong để giữ chặt mũi ta-rô trong khi xoay nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a tap wrench": vận hành mỏ lết ren trong.
- Always lubricate the tap while operating a tap wrench to prevent breakage. (Luôn bôi trơn mũi ta-rô khi vận hành mỏ lết ren trong để tránh gãy.)
Biến thể và từ gần giống
- Tap (n): mũi ta-rô (dụng cụ cắt ren trong).
- Wrench (n): cờ lê, mỏ lết (dụng cụ siết hoặc nới ốc vít).
- Tap holder (n): giá đỡ mũi ta-rô (thường là một phần của máy, khác với tap wrench cầm tay).
Từ đồng nghĩa
- Screw tap wrench: mỏ lết ta-rô vít.
- Tap handle: tay cầm ta-rô (thường dùng cho các loại tap wrench nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tap into: khai thác (không liên quan đến dụng cụ, chỉ nghĩa bóng).
- The company tapped into a new market. (Công ty đã khai thác một thị trường mới.)
Thành ngữ liên quan
- On tap: sẵn có (thường nói về đồ uống hoặc nguồn lực).
- We have plenty of ideas on tap for the project. (Chúng tôi có rất nhiều ý tưởng sẵn có cho dự án.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống