tap-root
/'tæpru:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rễ cái: Trong thực vật học, "tap-root" là rễ chính, to và mọc thẳng sâu xuống đất, từ đó mọc ra các rễ phụ nhỏ hơn. Nó đặc trưng cho nhiều loại cây thân gỗ và một số cây thân thảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dandelion has a long tap-root that makes it hard to pull out. (Cây bồ công anh có một rễ cái dài khiến nó khó bị nhổ lên.)
- Carrots and turnips are examples of vegetables that develop from a tap-root. (Cà rốt và củ cải là những ví dụ về rau củ phát triển từ một rễ cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deep tap-root": rễ cái sâu, thường dùng để mô tả khả năng chịu hạn hoặc bám sâu vào đất của cây.
- The oak tree's deep tap-root provides stability during storms. (Rễ cái sâu của cây sồi cung cấp sự ổn định trong các cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Taproot system (n): hệ thống rễ cái (hệ thống rễ có một rễ chính chiếm ưu thế).
- Plants with a taproot system are often more drought-resistant. (Cây có hệ thống rễ cái thường chịu hạn tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Primary root: rễ sơ cấp, rễ chính (thuật ngữ chuyên môn).
Từ trái nghĩa
- Fibrous root system: hệ thống rễ chùm (hệ thống rễ gồm nhiều rễ có kích thước tương đương, không có rễ chính chiếm ưu thế).
danh từ
- (thực vật học) rễ cái