tap-root

/'tæpru:t/
Học thuật
Thân thiện
tap-root

The seedling's strong tap-root grows deep into the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rễ cái: Trong thực vật học, "tap-root" rễ chính, to mọc thẳng sâu xuống đất, từ đó mọc ra các rễ phụ nhỏ hơn. đặc trưng cho nhiều loại cây thân gỗ một số cây thân thảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dandelion has a long tap-root that makes it hard to pull out. (Cây bồ công anh một rễ cái dài khiến khó bị nhổ lên.)
    • Carrots and turnips are examples of vegetables that develop from a tap-root. (Cà rốt củ cải những dụ về rau củ phát triển từ một rễ cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deep tap-root": rễ cái sâu, thường dùng để mô tả khả năng chịu hạn hoặc bám sâu vào đất của cây.
    • The oak tree's deep tap-root provides stability during storms. (Rễ cái sâu của cây sồi cung cấp sự ổn định trong các cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Taproot system (n): hệ thống rễ cái (hệ thống rễ một rễ chính chiếm ưu thế).
    • Plants with a taproot system are often more drought-resistant. (Cây hệ thống rễ cái thường chịu hạn tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Primary root: rễ sơ cấp, rễ chính (thuật ngữ chuyên môn).
Từ trái nghĩa
  • Fibrous root system: hệ thống rễ chùm (hệ thống rễ gồm nhiều rễ kích thước tương đương, không rễ chính chiếm ưu thế).
tap-root

The seedling's strong tap-root grows deep into the soil.

danh từ
  1. (thực vật học) rễ cái