tape machine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ghi âm băng từ: "tape machine" một thiết bị điện tử sử dụng băng từ (magnetic tape) để ghi phát lại âm thanh. Đây dạng máy ghi âm truyền thống, phổ biến trước thời đại kỹ thuật số.
dụ sử dụng
  • (Cái máy ghi âm băng từ trong phòng thu vẫn hoạt động hoàn hảo để thu âm thanh hoài cổ.)
  • (Anh ấy đã dùng một máy ghi âm băng từ để ghi lại cuộc phỏng vấn thay vì máy ghi kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a tape machine": vận hành máy ghi âm băng từ.

    • Learning to operate a tape machine requires understanding of tape reels and playback heads. (Học cách vận hành máy ghi âm băng từ đòi hỏi phải hiểu về cuộn băng đầu phát.)
  • "to rewind a tape machine": tua lại máy ghi âm băng từ.

    • Before playing the recording, she had to rewind the tape machine. (Trước khi phát bản ghi, ấy phải tua lại máy ghi âm băng từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tape recorder (n): máy ghi âm băng từ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • A tape recorder is a simpler version of a tape machine. (Máy ghi âm băng từ một phiên bản đơn giản hơn của máy ghi âm băng từ.)
  • Reel-to-reel tape machine (n): máy ghi âm băng từ cuộn, loại máy dùng hai cuộn băng riêng biệt.

    • Reel-to-reel tape machines are prized by audiophiles for their high sound quality. (Máy ghi âm băng từ cuộn được những người yêu âm thanh trung thực đánh giá cao chất lượng âm thanh cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnetic tape recorder: máy ghi âm băng từ.
  • Cassette player: máy phát băng cassette (một dạng nhỏ gọn của tape machine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tape over: ghi đè lên (băng từ ).

    • He accidentally taped over the original recording on the tape machine. (Anh ấy vô tình ghi đè lên bản ghi gốc trên máy ghi âm băng từ.)
  • Tape up: nối hoặc sửa băng từ.

    • She had to tape up the broken reel before using the tape machine. ( ấy phải nối lại cuộn băng bị hỏng trước khi sử dụng máy ghi âm băng từ.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a tape machine memory: trí nhớ tốt, nhớ chi tiết như máy ghi âm.
    • His ability to recall dates is like a tape machine memory. (Khả năng nhớ ngày tháng của anh ấy giống như một máy ghi âm băng từ vậy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tape machine"

tape machine
A scientist uses a tape machine to record an interview.