tape-machine

/'teipri,kɔ:də/ Cách viết khác : (tape-machine) /'teipmə,ʃi:n/
Học thuật
Thân thiện
tape-machine

A reporter uses a tape-machine to record an interview.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ghi âm: Một thiết bị học hoặc điện tử dùng để ghi lại phát lại âm thanh bằng cách sử dụng băng từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The journalist used a tape-machine to record the interview. (Phóng viên đã sử dụng một máy ghi âm để ghi lại cuộc phỏng vấn.)
    • In the 1980s, a tape-machine was a common household item for listening to music. (Vào những năm 1980, máy ghi âm một vật dụng phổ biến trong gia đình để nghe nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật để chỉ các thiết bị ghi âm cụ thể sử dụng băng từ cuộn (reel-to-reel) hoặc băng cassette.
Biến thể từ gần giống
  • Tape recorder (n): Máy ghi âm. (Đây từ phổ biến đồng nghĩa hơn.)
  • Cassette player (n): Máy phát băng cassette. (Một loại máy ghi/phát âm thanh sử dụng băng cassette.)
  • Recorder (n): Máy ghi âm. (Từ tổng quát hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Recorder: máy ghi âm.
  • Dictation machine: máy ghi âm để đọc chính tả.
tape-machine

A reporter uses a tape-machine to record an interview.

danh từ
  1. máy ghi âm