tape-measure

/'teiplain/ Cách viết khác : (tape-measure) /'teip,meʤə/
Học thuật
Thân thiện
tape-measure

A carpenter uses a tape-measure to check the length of a wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thước dây: Một dụng cụ đo lường linh hoạt, thường một dải vật liệu mỏng (vải, kim loại, nhựa) chia vạch, được cuộn trong một hộp nhỏ, dùng để đo chiều dài, đặc biệt trên các bề mặt không thẳng hoặc để đo cơ thể người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tailor used a tape-measure to take my measurements for the new suit. (Người thợ may dùng một cái thước dây để lấy số đo của tôi cho bộ vest mới.)
    • I need a tape-measure to check the length of this table. (Tôi cần một cái thước dây để kiểm tra chiều dài của cái bàn này.)
    • She always carries a small tape-measure in her handbag. ( ấy luôn mang theo một cái thước dây nhỏ trong túi xách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on the tape-measure": (Cách nói ẩn dụ, ít phổ biến) Có thể hiểu đang trong quá trình được đo đạc hoặc đánh giá một cách chính xác.
    • The accuracy of the cut is on the tape-measure. (Độ chính xác của đường cắt phụ thuộc vào thước dây / được kiểm chứng bằng thước dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Measuring tape: (Cụm danh từ) Thước dây. Đây cách gọi phổ biến khác cho cùng một dụng cụ.
  • Tape: (Danh từ, trong ngữ cảnh này) Có thể dùng thay thế ngắn gọn cho "tape-measure" trong hội thoại thông thường.
    • Pass me the tape, please. (Đưa cho tôi cái thước dây với.)
Từ đồng nghĩa
  • Surveyor's tape: Thước dây trắc địa (thường dài chính xác hơn).
  • Rule: Thước (nói chung, thường cứng như thước kẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "tape-measure".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tape-measure" một cách riêng biệt.)

tape-measure

A carpenter uses a tape-measure to check the length of a wooden board.

danh từ
  1. thước dây