tape-recording

/'teipri,kɔ:diɳ/
Học thuật
Thân thiện
tape-recording

A student makes a tape-recording of a class lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ghi âm bằng băng từ: Hành động hoặc quá trình ghi lại âm thanh lên một cuộn băng từ bằng máy ghi âm.
    • Bản ghi âm trên băng từ: Bản thân sản phẩm đã được ghi lại, tức là cuộn băng từ chứa âm thanh đã được thu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police made a tape-recording of the conversation. (Cảnh sát đã thực hiện một bản ghi âm cuộc trò chuyện.)
    • This tape-recording of the interview is very clear. (Bản ghi âm cuộc phỏng vấn này rất rõ ràng.)
    • The process of tape-recording requires good equipment. (Quá trình ghi âm đòi hỏi thiết bị tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a tape-recording of something": thực hiện việc ghi âm một cái đó.

    • The journalist made a tape-recording of the entire speech. (Nhà báo đã ghi âm toàn bộ bài phát biểu.)
  • "to be used as evidence in court": được sử dụng làm bằng chứng tại tòa.

    • The tape-recording was submitted as evidence in court. (Bản ghi âm đã được nộp làm bằng chứng tại tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tape-record (động từ): ghi âm bằng máy ghi âm băng từ.

    • They decided to tape-record the meeting. (Họ quyết định ghi âm cuộc họp.)
  • Tape recorder (danh từ): máy ghi âm băng từ.

    • He used an old tape recorder for the interview. (Anh ấy đã dùng một máy ghi âm cho cuộc phỏng vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Audio recording: bản ghi âm thanh (nghĩa rộng hơn, có thể không dùng băng từ).
  • Sound recording: bản ghi âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt cho danh từ 'tape-recording')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'tape-recording')

tape-recording

A student makes a tape-recording of a class lecture.

danh từ
  1. sự ghi trên máy ghi âm