tape-recording
/'teipri,kɔ:diɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ghi âm bằng băng từ: Hành động hoặc quá trình ghi lại âm thanh lên một cuộn băng từ bằng máy ghi âm.
- Bản ghi âm trên băng từ: Bản thân sản phẩm đã được ghi lại, tức là cuộn băng từ chứa âm thanh đã được thu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police made a tape-recording of the conversation. (Cảnh sát đã thực hiện một bản ghi âm cuộc trò chuyện.)
- This tape-recording of the interview is very clear. (Bản ghi âm cuộc phỏng vấn này rất rõ ràng.)
- The process of tape-recording requires good equipment. (Quá trình ghi âm đòi hỏi thiết bị tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a tape-recording of something": thực hiện việc ghi âm một cái gì đó.
- The journalist made a tape-recording of the entire speech. (Nhà báo đã ghi âm toàn bộ bài phát biểu.)
"to be used as evidence in court": được sử dụng làm bằng chứng tại tòa.
- The tape-recording was submitted as evidence in court. (Bản ghi âm đã được nộp làm bằng chứng tại tòa.)
Biến thể và từ gần giống
Tape-record (động từ): ghi âm bằng máy ghi âm băng từ.
- They decided to tape-record the meeting. (Họ quyết định ghi âm cuộc họp.)
Tape recorder (danh từ): máy ghi âm băng từ.
- He used an old tape recorder for the interview. (Anh ấy đã dùng một máy ghi âm cũ cho cuộc phỏng vấn.)
Từ đồng nghĩa
- Audio recording: bản ghi âm thanh (nghĩa rộng hơn, có thể không dùng băng từ).
- Sound recording: bản ghi âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt cho danh từ 'tape-recording')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'tape-recording')
danh từ
- sự ghi trên máy ghi âm