tapement

Học thuật
Thân thiện
tapement

Un homme fait un tapement de pied impatient sur le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đập, sự đánh, sự đá: Chỉ hành động , đập hoặc đánh vào một vật đó, thường tạo ra âm thanh.
    • Tiếng đập, tiếng đánh, tiếng đá: Chỉ âm thanh phát ra từ hành động đập, hoặc đánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tapement de ses doigts sur la table m'énervait. (Tiếng ngón tay của anh ấy trên bàn làm tôi bực mình.)
    • On entendait un tapement régulier à la porte. (Người ta nghe thấy một tiếng đều đặncửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tapement de pied(s)": sự đập chân, sự dậm chân (thể hiện sự sốt ruột, bực bội hoặc giữ nhịp).
    • Son tapement de pied impatient trahissait son énervement. (Tiếng dậm chân sốt ruột của ấy đã tố cáo sự bực bội của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Taper (động từ): đập, , đánh.

    • Il tape à la porte. (Anh ấy cửa.)
  • Tapeur (danh từ): người đánh máy chữ (); kẻ lừa đảo (tiếng lóng).

  • Tapage (danh từ giống đực): tiếng ồn ào, sự huyên náo.
Từ đồng nghĩa
  • Frappement (danh từ giống đực): sự đập, sự .
  • Martèlement (danh từ giống đực): sự đập liên hồi, tiếng đập liên hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tapement". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "taper".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tapement".)

tapement

Un homme fait un tapement de pied impatient sur le sol.

danh từ giống đực
  1. sự đập, sự đánh, sự đá
    • Tapement de pied
      sự đá chân
  2. tiếng đập, tiếng đánh, tiếng đá
    • Des tapements de sa canne
      những tiếng đập của cây gậy ông ấy