tapestried

/'tæpistrid/
Học thuật
Thân thiện
tapestried

The library's tapestried walls depicted scenes of medieval life.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trải thảm, được trang trí bằng thảm: Mô tả một không gian (như phòng, hành lang, tường) được phủ hoặc trang trí bằng thảm thêu hoặc các loại thảm trang trí tương tự, tạo cảm giác ấm cúng, sang trọng.
    • Được phủ hoặc tô điểm như một tấm thảm thêu: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả một cảnh tượng phong phú, phức tạp đẹp mắt, giống như hình ảnh được dệt trên một tấm thảm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tapestried walls of the castle hall told stories of ancient battles. (Những bức tường được trang trí bằng thảm trong đại sảnh lâu đài kể những câu chuyện về các trận chiến cổ xưa.)
    • They walked down the long, tapestried corridor in silence. (Họ im lặng đi dọc theo hành lang dài được trải thảm.)
    • The forest floor was tapestried with fallen leaves of gold and red. (Mặt đất khu rừng được phủ như một tấm thảm bởi những chiếc vàng đỏ rụng xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tapestried history": Một lịch sử phong phú phức tạp, được tạo nên từ nhiều sự kiện đan xen.
    • The city's tapestried history is evident in its architecture. (Lịch sử phong phú của thành phố hiện qua kiến trúc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tapestry (danh từ): Thảm thêu, thảm trang trí; (nghĩa ẩn dụ) một bức tranh phức tạp đa dạng.
    • The museum displays a beautiful 16th-century tapestry. (Bảo tàng trưng bày một tấm thảm thêu đẹp từ thế kỷ 16.)
    • The country is a rich tapestry of cultures. (Đất nước này một bức tranh văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Carpeted: Được trải thảm (thường chỉ sàn nhà).
  • Adorned with tapestries: Được trang hoàng bằng thảm thêu.
  • Hung with arras: Được treo thảm trang trí (từ cổ, "arras" một loại thảm thêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tapestried")

tapestried

The library's tapestried walls depicted scenes of medieval life.

tính từ
  1. trải thảm, trang trí bằng thảm

Từ tương tự