tapestry-making

/'tæpistri,meikiɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật làm thảm, kỹ thuật dệt thảm trang trí: Chỉ một nghề thủ công hoặc kỹ thuật nghệ thuật liên quan đến việc tạo ra các tấm thảm trang trí (tapestry) bằng cách dệt các sợi màu trên một khung cửi để tạo thành hình ảnh hoặc họa tiết phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She studied tapestry-making at the art school. ( ấy đã học thuật làm thảm tại trường nghệ thuật.)
    • The museum offers a workshop on traditional tapestry-making. (Bảo tàng tổ chức một hội thảo về kỹ thuật dệt thảm trang trí truyền thống.)
    • Tapestry-making requires patience and skill. (Thuật làm thảm đòi hỏi sự kiên nhẫn tay nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật, hoặc khi mô tả các khóa học kỹ năng thủ công truyền thống.
  • Có thể dùng để nhấn mạnh quá trình kỹ thuật hơn sản phẩm cuối cùng.
Biến thể từ gần giống
  • Tapestry (n): tấm thảm trang trí, thảm dệt tranh (sản phẩm của tapestry-making).
    • The medieval tapestry depicts a hunting scene. (Tấm thảm dệt thời trung cổ mô tả cảnh săn bắn.)
  • Weaving (n): nghề dệt, kỹ thuật dệt (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại hình dệt khác nhau).
  • Textile art (n): nghệ thuật dệt may (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm tapestry-making).
Từ đồng nghĩa
  • Tapestry weaving: dệt thảm trang trí.
  • Tapestry craft: nghề thủ công dệt thảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
  1. thuật làm thảm