tapestry-weaver
/'tæpistri'wi:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ dệt thảm: Một người thợ thủ công có kỹ năng chuyên tạo ra các tấm thảm trang trí (tapestry) bằng cách dệt các sợi chỉ màu trên một khung dệt để tạo thành những hình ảnh hoặc họa tiết phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum is looking for a skilled tapestry-weaver to restore the ancient wall hanging. (Bảo tàng đang tìm một thợ dệt thảm lành nghề để phục hồi tấm thảm treo tường cổ.)
- She trained for years to become a master tapestry-weaver. (Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một thợ dệt thảm bậc thầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A community of tapestry-weavers": Một cộng đồng gồm những người thợ dệt thảm.
- The small town was historically known for its community of tapestry-weavers. (Thị trấn nhỏ này trước đây nổi tiếng với cộng đồng những người thợ dệt thảm.)
Biến thể và từ gần giống
Tapestry weaving (n): Nghệ thuật hoặc hành động dệt thảm trang trí.
- Tapestry weaving is a meticulous and time-consuming craft. (Dệt thảm là một nghề thủ công tỉ mỉ và tốn nhiều thời gian.)
Weaver (n): Thợ dệt (nghĩa chung, có thể dệt vải, thảm, rổ rá...).
- The weaver works at her loom every day. (Người thợ dệt làm việc tại khung cửi của cô ấy mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Textile artist specializing in tapestries: Nghệ nhân dệt may chuyên về thảm trang trí.
- Master weaver (of tapestries): Thợ dệt bậc thầy (về thảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này.)
danh từ
- thợ dệt thảm