tapeworm
/'teipwə:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sán dây, sán xơ mít: Một loại ký sinh trùng dạng giun dẹp, hình dải băng, sống trong ruột của người và các động vật có xương sống khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vet diagnosed the dog with a tapeworm infection. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con chó bị nhiễm sán dây.)
- Eating undercooked pork can lead to getting a tapeworm. (Ăn thịt lợn chưa chín kỹ có thể dẫn đến nhiễm sán dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tapeworm infection": sự nhiễm trùng, nhiễm ký sinh trùng sán dây.
- Proper hygiene is crucial to prevent tapeworm infection. (Vệ sinh đúng cách là rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm sán dây.)
Biến thể và từ gần giống
- Cestode (n): (thuật ngữ khoa học) sán dây.
- Tapeworms belong to the class Cestoda. (Sán dây thuộc lớp Cestoda.)
Từ đồng nghĩa
- Cestode (n): sán dây (từ chuyên môn).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (động vật học) sán dây, sán xơ mít