tapeworm

/'teipwə:m/
Học thuật
Thân thiện
tapeworm

A doctor shows a patient a diagram of a tapeworm during a checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sán dây, sán xơ mít: Một loại ký sinh trùng dạng giun dẹp, hình dải băng, sống trong ruột của người các động vật xương sống khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vet diagnosed the dog with a tapeworm infection. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con chó bị nhiễm sán dây.)
    • Eating undercooked pork can lead to getting a tapeworm. (Ăn thịt lợn chưa chín kỹ có thể dẫn đến nhiễm sán dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tapeworm infection": sự nhiễm trùng, nhiễm ký sinh trùng sán dây.
    • Proper hygiene is crucial to prevent tapeworm infection. (Vệ sinh đúng cách rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm sán dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Cestode (n): (thuật ngữ khoa học) sán dây.
    • Tapeworms belong to the class Cestoda. (Sán dây thuộc lớp Cestoda.)
Từ đồng nghĩa
  • Cestode (n): sán dây (từ chuyên môn).
Thành ngữ liên quan
tapeworm

A doctor shows a patient a diagram of a tapeworm during a checkup.

danh từ
  1. (động vật học) sán dây, sán xơ mít