tapioca plant

Định nghĩa

Danh từ: Cây sắn, cây khoai , một loại cây bụi hoặc thân gỗ nhỏ (tên khoa học Manihot esculenta) rễ củ dài, nhiều tinh bột, ăn được; thân mềm dễ gãy; được trồng chủ yếu để lấy củ làm bột sắn (tapioca) chế biến thức uống cồn (như cassiri).

dụ sử dụng
  • (Cây sắn cây lương thực chínhnhiều nước nhiệt đới, đặc biệt Đông Nam Á Nam Mỹ.)
  • (Nông dân thu hoạch rễ củ của cây sắn để sản xuất tinh bột dùng trong nấu ăn công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate the tapioca plant": trồng trọt cây sắn.
    • In rural areas, many families cultivate the tapioca plant as their main source of income. (Ở vùng nông thôn, nhiều gia đình trồng cây sắn như nguồn thu nhập chính.)
  • "the leaves of the tapioca plant": của cây sắn (cũng có thể dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc rau sau khi chế biến).
    • The leaves of the tapioca plant must be cooked thoroughly to remove toxins. ( của cây sắn phải được nấu chín kỹ để loại bỏ độc tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapioca (n): bột sắn, tinh bột sắn (sản phẩm chế biến từ củ cây sắn).
    • Tapioca pearls are used to make bubble tea. (Bột sắn dạng viên được dùng để làm trà sữa trân châu.)
  • Cassava (n): tên gọi khác của cây sắn trong tiếng Anh (phổ biến hơnchâu Phi châu Mỹ Latinh).
    • Cassava is a drought-resistant crop. (Cây sắn loại cây chịu hạn tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cassava: cây sắn (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
  • Manioc: cây sắn (từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử).
  • Yuca: cây sắn (từ dùng ở Mỹ Latinh vùng Caribe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tapioca plant". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to grow" (trồng) hoặc "to harvest" (thu hoạch) với danh từ này: - They grow the tapioca plant on large plantations. (Họ trồng cây sắn trên các đồn điền lớn.) - The tapioca plant is harvested after about 8-12 months. (Cây sắn được thu hoạch sau khoảng 8-12 tháng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tapioca plant".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tapioca plant
A farmer harvests the starchy roots of a tapioca plant.