tobacco-plant
/tə'bækoupaip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thuốc lá: Một loại cây trồng thuộc chi Nicotiana, lá của nó được sử dụng chủ yếu để sản xuất thuốc lá, thuốc lào và các sản phẩm khác có chứa nicotine.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer cultivated several acres of tobacco-plant. (Người nông dân trồng vài mẫu cây thuốc lá.)
- The leaves of the tobacco-plant are harvested and dried for processing. (Lá của cây thuốc lá được thu hoạch và phơi khô để chế biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cultivation of the tobacco-plant": việc canh tác, trồng trọt cây thuốc lá.
- The history of this region is tied to the cultivation of the tobacco-plant. (Lịch sử của vùng này gắn liền với việc trồng cây thuốc lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Tobacco (n): thuốc lá (chỉ chung sản phẩm từ lá cây đã chế biến, hoặc cũng có thể dùng để chỉ cây thuốc lá).
- Nicotiana (n): tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây thuốc lá.
Từ đồng nghĩa
- Nicotiana plant: cây thuốc lá (tên gọi theo chi thực vật học).
danh từ
- (thực vật học) cây thuốc lá ((cũng) tobacco)