tapis-brosse

Học thuật
Thân thiện
tapis-brosse

On pose un tapis-brosse devant la porte d'entrée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tấm chùi chân: Một tấm thảm nhỏ, thường được làm từ vật liệu thô ráp như sợi cứng hoặc sợi tổng hợp, được đặt trước cửa ra vào để người ta chùi lau sạch giày dép trước khi bước vào nhà hoặc một căn phòng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • N'oublie pas de te frotter les pieds sur le tapis-brosse avant d'entrer. (Đừng quên chùi chân lên tấm chùi chân trước khi vào nhà.)
    • Le tapis-brosse à l'entrée est très pratique quand il pleut. (Tấm chùi chânlối vào rất tiện lợi khi trời mưa.)
    • Nous avons acheté un nouveau tapis-brosse pour la porte d'entrée. (Chúng tôi đã mua một tấm chùi chân mới cho cửa ra vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tapis-brosse" thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc văn phòng để chỉ một vật dụng cụ thể nhằm giữ vệ sinh. Từ này nhấn mạnh chức năng "chùi" (brosse) của tấm thảm.
Biến thể từ gần giống
  • Paillasson (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩatấm chùi chân, thảm chùi chân.
  • Tapis de porte (danh từ giống đực): Thảm cửa, có thể dùng để trang trí hoặc chùi chân.
  • Brosse (danh từ giống cái): Cái chổi, bàn chải. Đâytừ gốc tạo nên từ ghép "tapis-brosse".
Từ đồng nghĩa
  • Paillasson: thảm chùi chân.
  • Tapis d'entrée: thảm (để ở) lối vào.
tapis-brosse

On pose un tapis-brosse devant la porte d'entrée.

danh từ giống đực
  1. tấm chùi chân