tapis-franc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quán rượu bất lương, nơi tụ hợp của bọn gian phi: "tapis-franc" là một từ cũ, dùng để chỉ một loại quán rượu hoặc nhà trọ tồi tàn, thường là nơi tụ tập của những kẻ tội phạm, lừa đảo hoặc những phần tử nguy hiểm trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La police a fait une descente dans un vieux tapis-franc. (Cảnh sát đã đột kích vào một quán rượu bất lương cũ kỹ.)
- Ce quartier était autrefois connu pour ses nombreux tapis-francs. (Khu phố này trước đây nổi tiếng vì có nhiều nơi tụ tập của bọn gian phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un repaire de tapis-franc": một sào huyệt, một nơi ẩn náu của bọn tội phạm.
- La vieille maison abandonnée servait de repaire de tapis-franc. (Ngôi nhà cũ bỏ hoang từng là sào huyệt của bọn gian phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Repaire (danh từ giống đực): hang ổ, sào huyệt (của thú vật hoặc tội phạm).
- Bouge (danh từ giống đực): quán trọ tồi tàn, ổ chuột.
- Antre (danh từ giống đực): hang, hốc (nghĩa đen); nơi tối tăm, đáng sợ (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Covoit (danh từ giống đực): hang ổ, sào huyệt (của tội phạm).
- Bastringue (danh từ giống đực, từ cũ): quán nhảy ồn ào, tồi tàn.
Thành ngữ liên quan
- Être un vrai tapis-franc: (một nơi) đúng là một ổ tội phạm.
- Ce bar mal famé est un vrai tapis-franc. (Quán bar tai tiếng này đúng là một ổ tội phạm thực sự.)
danh từ giống đực
- (từ cũ; nghĩa cũ) quán rượu bất lương (nơi tụ hợp của bọn gian phi)