tapissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Phủ đất: Dùng để mô tả loại cây mọc sát mặt đất, lan rộng ra và che phủ bề mặt đất như một tấm thảm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les plantes tapissantes sont idéales pour couvrir un talus. (Các loại cây phủ đất là lý tưởng để che phủ một sườn dốc.)
- Il a choisi une variété tapissante pour son jardin de rocaille. (Anh ấy đã chọn một giống cây phủ đất cho khu vườn đá của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Couverture tapissante": lớp phủ thực vật.
- La couverture tapissante empêche la pousse des mauvaises herbes. (Lớp phủ thực vật ngăn chặn sự phát triển của cỏ dại.)
Biến thể và từ gần giống
Tapisser (động từ): trải thảm, phủ lên.
- Le lierre tapisse le mur. (Cây thường xuân phủ lên bức tường.)
Tapis (danh từ): tấm thảm.
- Un tapis de mousse (Một tấm thảm rêu)
Từ đồng nghĩa
- Couvre-sol (tính từ/danh từ): phủ đất, cây phủ đất.
- Rampant (tính từ): bò lan (có thể dùng cho một số loại cây).
tính từ
- (thực vật học) phủ đất
- Plante tapissantecây phủ đất