tapissant

Học thuật
Thân thiện
tapissant

Une plante tapissante couvre le sol de la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Phủ đất: Dùng để mô tả loại cây mọc sát mặt đất, lan rộng ra che phủ bề mặt đất như một tấm thảm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les plantes tapissantes sont idéales pour couvrir un talus. (Các loại cây phủ đất là lý tưởng để che phủ một sườn dốc.)
    • Il a choisi une variété tapissante pour son jardin de rocaille. (Anh ấy đã chọn một giống cây phủ đất cho khu vườn đá của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couverture tapissante": lớp phủ thực vật.
    • La couverture tapissante empêche la pousse des mauvaises herbes. (Lớp phủ thực vật ngăn chặn sự phát triển của cỏ dại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapisser (động từ): trải thảm, phủ lên.

    • Le lierre tapisse le mur. (Cây thường xuân phủ lên bức tường.)
  • Tapis (danh từ): tấm thảm.

    • Un tapis de mousse (Một tấm thảm rêu)
Từ đồng nghĩa
  • Couvre-sol (tính từ/danh từ): phủ đất, cây phủ đất.
  • Rampant (tính từ): bò lan (có thể dùng cho một số loại cây).
tapissant

Une plante tapissante couvre le sol de la forêt.

tính từ
  1. (thực vật học) phủ đất
    • Plante tapissante
      cây phủ đất

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tapissant"