tapotement

Định nghĩa

Danh từ: - Kỹ thuật vỗ nhịp nhàng trong massage: "tapotement" một kỹ thuật massage trong đó cơ thể được vỗ nhịp nhàng bằng các ngón tay hoặc các chuyển động ngắn, nhanh của các cạnh bàn tay. Kỹ thuật này thường được sử dụng để làm lỏng chất nhầy trên thành ngực của bệnh nhân bị viêm phế quản.

dụ sử dụng
  • (Nhà trị liệu đã sử dụng kỹ thuật tapotement để giúp làm sạch phổi của bệnh nhân.)
  • (Kỹ thuật tapotement bao gồm các động tác vỗ nhanh, nhịp nhàng lên lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tapotement for respiratory therapy": sử dụng tapotement trong trị liệu hô hấp.

    • Doctors often recommend tapotement for patients with chronic bronchitis. (Các bác sĩ thường khuyên dùng kỹ thuật tapotement cho bệnh nhân bị viêm phế quản mãn tính.)
  • "Tapotement in sports massage": tapotement trong massage thể thao.

    • In sports massage, tapotement is used to stimulate muscles before a competition. (Trong massage thể thao, kỹ thuật tapotement được sử dụng để kích thích bắp trước khi thi đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapotement (danh từ) không biến thể chính thức; đây thuật ngữ chuyên ngành.
  • Percussion (danh từ): vỗ, (một kỹ thuật tương tự trong y học).
    • Percussion is a diagnostic technique, while tapotement is therapeutic. (Kỹ thuật một kỹ thuật chẩn đoán, trong khi tapotement trị liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Vỗ nhịp nhàng (tiếng Việt): kỹ thuật vỗ theo nhịp.
  • trị liệu (tiếng Việt): kỹ thuật nhẹ để điều trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tapotement" đây danh từ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to perform" (thực hiện):
    • To perform tapotement on a patient. (Thực hiện kỹ thuật tapotement trên bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tapotement" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
tapotement
The physical therapist performs tapotement on the patient's back.