tapotement

Học thuật
Thân thiện
tapotement

Le médecin effectue un tapotement sur le dos du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vỗ vỗ, sự nhẹ: Một kỹ thuật trong xoa bóp hoặc trị liệu bằng tay, bao gồm việc dùng đầu ngón tay, lòng bàn tay hoặc mép bàn tay để vỗ nhẹ nhàng, nhanh liên tục lên da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le kinésithérapeute a utilisé le tapotement pour détendre les muscles. (Nhà vậttrị liệu đã sử dụng kỹ thuật vỗ vỗ để thư giãn các .)
    • Le tapotement est une manœuvre courante en massage. (Vỗ vỗmột thao tác phổ biến trong mát-xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tapotement percussif": Kỹ thuật vỗ mạnh hơn, tính chất .
    • Le tapotement percussif est parfois utilisé pour les problèmes respiratoires. (Kỹ thuật vỗ đôi khi được sử dụng cho các vấn đề về hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapoter (động từ): Vỗ nhẹ, nhẹ.
    • Il tapote l'épaule de son ami pour l'encourager. (Anh ấy vỗ nhẹ lên vai người bạn để động viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Percussion (danh từ giống cái): Sự , kỹ thuật (trong y học hoặc âm nhạc).
  • Pianotement (danh từ giống đực): Hành động nhẹ bằng ngón tay, như trên phím đàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tapotement

Le médecin effectue un tapotement sur le dos du patient.

danh từ giống đực
  1. sự vỗ vỗ

Từ gần giống