tapotement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự vỗ vỗ, sự gõ nhẹ: Một kỹ thuật trong xoa bóp hoặc trị liệu bằng tay, bao gồm việc dùng đầu ngón tay, lòng bàn tay hoặc mép bàn tay để vỗ nhẹ nhàng, nhanh và liên tục lên da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le kinésithérapeute a utilisé le tapotement pour détendre les muscles. (Nhà vật lý trị liệu đã sử dụng kỹ thuật vỗ vỗ để thư giãn các cơ.)
- Le tapotement est une manœuvre courante en massage. (Vỗ vỗ là một thao tác phổ biến trong mát-xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tapotement percussif": Kỹ thuật vỗ mạnh hơn, có tính chất gõ.
- Le tapotement percussif est parfois utilisé pour les problèmes respiratoires. (Kỹ thuật vỗ gõ đôi khi được sử dụng cho các vấn đề về hô hấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tapoter (động từ): Vỗ nhẹ, gõ nhẹ.
- Il tapote l'épaule de son ami pour l'encourager. (Anh ấy vỗ nhẹ lên vai người bạn để động viên.)
Từ đồng nghĩa
- Percussion (danh từ giống cái): Sự gõ, kỹ thuật gõ (trong y học hoặc âm nhạc).
- Pianotement (danh từ giống đực): Hành động gõ nhẹ bằng ngón tay, như trên phím đàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- sự vỗ vỗ