taquage

Học thuật
Thân thiện
taquage

Un relieur effectue le taquage des feuilles avant de les coudre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự dỗ giấy cho đều (để đóng sách): Hành động làm cho các tờ giấy trong một tập sách, tài liệu được ngay ngắn bằng phẳng trước khi đóng lại, thường bằng cách hoặc xếp chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le taquage est une étape importante dans la reliure. (Việc dỗ giấy cho đềumột bước quan trọng trong đóng sách.)
    • Avant de coudre les pages, il faut procéder au taquage. (Trước khi khâu các trang lại, cần phải tiến hành dỗ giấy cho đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le taquage du papier": việc dỗ giấy.
    • La qualité du taquage du papier influence la finition du livre. (Chất lượng của việc dỗ giấy ảnh hưởng đến độ hoàn thiện của cuốn sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Taqueur/Taqueuse (n): người thợ chuyên dỗ giấy (trong xưởng đóng sách).
  • Taque (n): có thể chỉ dụng cụ dùng để dỗ giấy hoặc hành động nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Alignement des feuilles: sự xếp thẳng hàng các tờ giấy.
  • Mise au carré: việc làm cho vuông vức, ngay ngắn (trong ngữ cảnh đóng sách).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong ngành in ấn, đóng sách (reliure) đóng gáy tài liệu. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
taquage

Un relieur effectue le taquage des feuilles avant de les coudre.

danh từ giống đực
  1. sự dỗ giấy cho đều (để đóng sách)