tar macadam
/'tɑ:mə'kædəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đá giăm trộn hắc ín (để rải mặt đường): "tar macadam" là một loại vật liệu xây dựng đường, được tạo thành từ đá giăm (đá vụn) được trộn và liên kết với hắc ín (tar). Hỗn hợp này được sử dụng để rải và tạo bề mặt cứng chắc cho đường xá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old road was resurfaced with tar macadam. (Con đường cũ đã được trải lại mặt bằng đá giăm trộn hắc ín.)
- Tar macadam was a common road surface before the widespread use of asphalt. (Đá giăm trộn hắc ín là một bề mặt đường phổ biến trước khi nhựa đường được sử dụng rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tar-macadam road": con đường được rải bằng đá giăm trộn hắc ín.
- They lived on a quiet tar-macadam road. (Họ sống trên một con đường yên tĩnh được rải bằng đá giăm trộn hắc ín.)
Biến thể và từ gần giống
- Tarmac (danh từ, viết tắt thông dụng): là dạng rút gọn của "tar macadam", thường dùng để chỉ bề mặt đường hoặc khu vực sân bay được lát bằng vật liệu này.
- The plane taxied on the tarmac. (Máy bay lăn bánh trên đường băng.)
Từ đồng nghĩa
- Bituminous macadam: macadam bitum (một loại vật liệu tương tự sử dụng bitum thay vì hắc ín).
- Road metal: đá dăm để làm đường (chỉ thành phần đá, không bao gồm chất kết dính).
Lưu ý
- "Tar macadam" là một thuật ngữ kỹ thuật và lịch sử trong ngành xây dựng đường bộ. Trong ngôn ngữ đời thường, từ "tarmac" phổ biến hơn nhiều.
danh từ
- đá giăm trộn hắc ín (để rải mặt đường)