tar-sealed

/'tɑ:si:ld/
Học thuật
Thân thiện
tar-sealed

A worker spreads tar-sealed gravel on a new driveway.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rải đá giăm trộn hắc ín: Mô tả một con đường hoặc bề mặt đã được phủ một lớp vật liệu gồm đá giăm (đá vụn) trộn với hắc ín (tar) để tạo thành một mặt đường cứng bền. Thuật ngữ này phổ biếnNew Zealand một số vùng khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The road to the farm is tar-sealed now, so the drive is much smoother. (Con đường tới trang trại giờ đã được rải đá giăm trộn hắc ín, nên việc lái xe trở nên êm ái hơn nhiều.)
    • Before it was tar-sealed, the street would turn to mud in the winter. (Trước khi được rải nhựa đường, con phố sẽ biến thành bùn vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "tar-sealed" thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông xây dựng cơ sở hạ tầngcác quốc gia như New Zealand Úc, để phân biệt với các loại đường đất (dirt roads) hoặc đường rải sỏi (gravel roads).
Biến thể từ gần giống
  • Seal (động từ): Trong ngữ cảnh này có nghĩa "phủ kín", "bịt kín" một bề mặt.
  • Tarseal (danh từ, phổ biếnNew Zealand): Chỉ chính vật liệu hoặc bề mặt đường được rải đá giăm trộn hắc ín.
    • The car skidded on the wet tarseal. (Chiếc xe trượt bánh trên mặt đường nhựa ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Paved (được lát): Có thể dùng với nghĩa rộng hơn, chỉ việc được phủ bề mặt cứng (có thể bằng nhựa đường, tông, đá).
  • Asphalted (trải nhựa đường): Gần nghĩa, thường dùng cho vật liệu nhựa đường asphalt hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tar-sealed" đây một tính từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tar-sealed".

tar-sealed

A worker spreads tar-sealed gravel on a new driveway.

tính từ
  1. (Tân tây lan) rải đá giăm trộn hắc ín