tarabiscotage
Học thuậtThân thiện
Un artisan réalise un tarabiscotage délicat sur le bord d'un coffret en bois.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xoi (trên gỗ): Hành động tạo ra các đường nét, hoa văn chạm khắc phức tạp, thường trên bề mặt gỗ.
- Sự trang trí rườm rà: Cách trang trí quá cầu kỳ, với nhiều chi tiết thừa thãi và phức tạp một cách không cần thiết.
- Sự kiểu cách: Phong cách hoặc cách diễn đạt quá trau chuốt, cầu kỳ, thiếu tự nhiên và đơn giản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tarabiscotage de ce meuble en chêne est remarquable. (Việc xoi/chạm khắc trên chiếc tủ gỗ sồi này thật đáng chú ý.)
- L'architecture de ce bâtiment souffre d'un tarabiscotage excessif. (Kiến trúc của tòa nhà này mắc phải sự trang trí rườm rà quá mức.)
- Son style d'écriture est plein de tarabiscotage. (Phong cách viết của anh ta đầy sự kiểu cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans le tarabiscotage": rơi vào sự cầu kỳ, rườm rà quá mức.
- Le décorateur a malheureusement tombé dans le tarabiscotage. (Thật không may, nhà trang trí đã rơi vào sự rườm rà quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Tarabiscoté (e) (tính từ): được trang trí cầu kỳ, kiểu cách.
- Un style tarabiscoté. (Một phong cách cầu kỳ, kiểu cách.)
- Tarabiscoter (động từ): làm cho trở nên cầu kỳ, rườm rà; suy nghĩ vòng vo.
- Il a tarabiscoté son discours. (Anh ta đã làm cho bài phát biểu của mình trở nên cầu kỳ, rườm rà.)
Từ đồng nghĩa
- Surcharge (danh từ giống cái): sự quá tải, sự trang trí quá nhiều.
- Afféterie (danh từ giống cái): sự màu mè, kiểu cách.
- Complication (danh từ giống cái): sự phức tạp hóa.
Từ trái nghĩa
- Sobriété (danh từ giống cái): sự giản dị, trang nhã.
- Simplicité (danh từ giống cái): sự đơn giản.
- Épuré (tính từ): được tinh giản, thanh thoát.
Un artisan réalise un tarabiscotage délicat sur le bord d'un coffret en bois.
danh từ giống đực
- sự xoi (trên gỗ)
- sự trang trí rườm rà
- sự kiểu cách