tarabiscotage

Học thuật
Thân thiện
tarabiscotage

Un artisan réalise un tarabiscotage délicat sur le bord d'un coffret en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xoi (trên gỗ): Hành động tạo ra các đường nét, hoa văn chạm khắc phức tạp, thường trên bề mặt gỗ.
    • Sự trang trí rườm rà: Cách trang trí quá cầu kỳ, với nhiều chi tiết thừa thãi phức tạp một cách không cần thiết.
    • Sự kiểu cách: Phong cách hoặc cách diễn đạt quá trau chuốt, cầu kỳ, thiếu tự nhiên đơn giản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tarabiscotage de ce meuble en chêne est remarquable. (Việc xoi/chạm khắc trên chiếc tủ gỗ sồi này thật đáng chú ý.)
    • L'architecture de ce bâtiment souffre d'un tarabiscotage excessif. (Kiến trúc của tòa nhà này mắc phải sự trang trí rườm rà quá mức.)
    • Son style d'écriture est plein de tarabiscotage. (Phong cách viết của anh ta đầy sự kiểu cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans le tarabiscotage": rơi vào sự cầu kỳ, rườm rà quá mức.
    • Le décorateur a malheureusement tombé dans le tarabiscotage. (Thật không may, nhà trang trí đã rơi vào sự rườm rà quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarabiscoté (e) (tính từ): được trang trí cầu kỳ, kiểu cách.
    • Un style tarabiscoté. (Một phong cách cầu kỳ, kiểu cách.)
  • Tarabiscoter (động từ): làm cho trở nên cầu kỳ, rườm rà; suy nghĩ vòng vo.
    • Il a tarabiscoté son discours. (Anh ta đã làm cho bài phát biểu của mình trở nên cầu kỳ, rườm rà.)
Từ đồng nghĩa
  • Surcharge (danh từ giống cái): sự quá tải, sự trang trí quá nhiều.
  • Afféterie (danh từ giống cái): sự màu mè, kiểu cách.
  • Complication (danh từ giống cái): sự phức tạp hóa.
Từ trái nghĩa
  • Sobriété (danh từ giống cái): sự giản dị, trang nhã.
  • Simplicité (danh từ giống cái): sự đơn giản.
  • Épuré (tính từ): được tinh giản, thanh thoát.
tarabiscotage

Un artisan réalise un tarabiscotage délicat sur le bord d'un coffret en bois.

danh từ giống đực
  1. sự xoi (trên gỗ)
  2. sự trang trí rườm rà
  3. sự kiểu cách