tarabuster
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thân mật):
- Quấy rầy, làm phiền (ai đó) một cách dai dẳng: Hành động gây khó chịu, ám ảnh hoặc không để cho ai đó được yên.
- Làm cho băn khoăn, làm cho áy náy: Khiến ai đó cảm thấy lo lắng, day dứt hoặc không thể ngừng suy nghĩ về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Arrête de me tarabuster avec tes questions ! (Đừng có quấy rầy tôi bằng những câu hỏi của anh nữa!)
- Une idée le tarabuste. (Một ý nghĩ làm cho anh ấy áy náy.)
- Ce problème me tarabuste depuis ce matin. (Vấn đề này làm tôi băn khoăn từ sáng đến giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này có sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Nó diễn tả một sự quấy rối hoặc nỗi ám ảnh mang tính chất lặp đi lặp lại, dai dẳng.
- Có thể dùng để chỉ cả sự quấy rối từ bên ngoài (một người, một sự việc) lẫn sự day dứt từ bên trong (một ý nghĩ, cảm xúc).
Biến thể và từ gần giống
- Se faire tarabuster (cụm động từ, thân mật): Bị quấy rầy, bị làm phiền.
- Je me suis fait tarabuster par mon patron toute la journée. (Tôi đã bị ông chủ làm phiền cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Harceler: quấy rầy, theo đuổi dai dẳng (thường mạnh hơn).
- Travailler: "gặm nhấm", làm cho lo lắng (nghĩa bóng).
- Un doute le travaille. (Một nỗi nghi ngờ gặm nhấm anh ta.)
- Tracasser: làm cho lo lắng, bối rối.
- Casser les pieds (à quelqu'un) (thân mật, rất khẩu ngữ): làm phiền, gây khó chịu cho ai.
Từ trái nghĩa
- Apaiser: làm dịu, xoa dịu.
- Calmer: làm cho yên tâm, trấn an.
- Laisser tranquille: để cho yên, không làm phiền.
Lưu ý
- Tarabuster là một từ có tính chất khẩu ngữ cao. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ như harceler, importuner hoặc travailler (theo nghĩa bóng).
- Động từ này thường đi kèm với một tân ngữ trực tiếp chỉ người bị quấy rầy hoặc chỉ ý nghĩ/điều gì đó đang gây áy náy (như trong ví dụ "").
ngoại động từ (thân mật)
- quấy rầy làm phiền
- làm cho băn khoăn làm cho áy náy
- Une idée le tarabustemột ý nghĩ làm cho anh ấy áy náy