taraxacum

/tə'ræksəkəm/
Học thuật
Thân thiện
taraxacum

A child blows on a fluffy taraxacum to scatter its seeds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Taraxacum: Một chi thực vật hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm nhiều loài thường được gọi là bồ công anh.
    • Cây bồ công anh Trung Quốc: Tên gọi chỉ một số loài cụ thể trong chi Taraxacum, đặc biệt những loài nguồn gốc hoặc phổ biếnkhu vực châu Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Taraxacum is known for its bright yellow flowers and wind-dispersed seeds. (Chi Taraxacum được biết đến với những bông hoa vàng rực rỡ hạt được phát tán nhờ gió.)
    • Taraxacum officinale is the most common dandelion species. (Taraxacum officinale loài bồ công anh phổ biến nhất.)
    • Some species of taraxacum are used in traditional medicine. (Một số loài thuộc chi taraxacum được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: "Taraxacum" chủ yếu được dùng như một danh từ riêng (danh từ khoa học) để chỉ một chi thực vật trong các văn bản học thuật, nghiên cứu thực vật học hoặc dược liệu.
    • The taxonomy of the genus Taraxacum is complex due to apomixis. (Phân loại của chi Taraxacum rất phức tạp do hiện tượng sinh sảntính.)
Biến thể từ gần giống
  • Dandelion (n): Bồ công anh. Đây tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài trong chi .
  • Taraxacum officinale (n): Tên khoa học của loài bồ công anh thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Dandelion: Bồ công anh (tên gọi phổ thông).
  • Lion's tooth: Răng sư tử (tên gọi cổ, dựa trên hình dáng ).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "taraxacum". Từ này chủ yếu mang tính học thuật.)

taraxacum

A child blows on a fluffy taraxacum to scatter its seeds.

danh từ
  1. (thực vật học) cây bồ công anh Trung quốc

Từ đồng nghĩa