tarboosh
/tɑ:'bu:ʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ khăn (của người Ả Rập): Một loại mũ truyền thống, thường có hình nón cụt với phần đỉnh phẳng và có tua rủ xuống từ đỉnh, thường được làm từ nỉ. Đây là một phần của trang phục truyền thống nam giới ở một số vùng Trung Đông và Bắc Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wore a red tarboosh as part of his traditional attire. (Anh ấy đội một chiếc mũ khăn màu đỏ như một phần của trang phục truyền thống.)
- The tarboosh is often associated with Ottoman culture. (Chiếc mũ khăn thường được liên tưởng đến văn hóa Ottoman.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To don a tarboosh": Đội một chiếc mũ khăn, thường mang ý nghĩa về việc mặc trang phục truyền thống hoặc chính thức.
- For the ceremony, all the men were expected to don a tarboosh. (Đối với buổi lễ, tất cả đàn ông đều được mong đợi phải đội mũ khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fez (n): Một tên gọi khác phổ biến hơn cho "tarboosh", đặc biệt là loại mũ có nguồn gốc từ thành phố Fez của Morocco.
- The fez and the tarboosh are essentially the same type of hat. (Fez và tarboosh về cơ bản là cùng một loại mũ.)
Từ đồng nghĩa
- Fez: Mũ Fez (tên gọi phổ biến hơn).
- Chechia (n): Một loại mũ tương tự, phổ biến ở Bắc Phi, đặc biệt là Tunisia.
danh từ
- mũ khăn (của người A-rập)