tardigrada
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều): Tardigrada là một nhóm động vật không xương sống siêu nhỏ, thường được gọi là "gấu nước". Chúng có hình dạng giống nhện, sống trong nước hoặc rêu ẩm, có 4 đôi chân ngắn, và thay vì miệng, chúng có một cặp vòi kim hoặc cơ quan đâm xuyên hình kim kết nối với hầu.
Ví dụ sử dụng
- (Tardigrada can survive in extreme conditions like outer space.)
- (Scientists study tardigrada to understand radiation tolerance.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tardigrada" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ toàn bộ nhóm động vật này, đôi khi được xem như một ngành riêng biệt trong phân loại học.
- Trong một số hệ thống phân loại, tardigrada được coi là một ngành độc lập. (In some classifications, tardigrada is considered a separate phylum.)
Biến thể và từ gần giống
Tardigrade (danh từ số ít): một cá thể trong nhóm tardigrada.
- Mỗi tardigrade có kích thước chỉ khoảng 0,5 mm. (Each tardigrade is only about 0.5 mm in size.)
Tardigradan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tardigrada.
- Các đặc điểm tardigradan bao gồm khả năng cryptobiosis. (Tardigradan features include cryptobiosis ability.)
Từ đồng nghĩa
- Gấu nước: tên gọi phổ biến của tardigrada trong tiếng Việt.
- Động vật tardigrada: cách diễn đạt mô tả tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "tardigrada".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tardigrada".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "tardigrada"