tardigrade

/'tɑ:brʌʃ/
Học thuật
Thân thiện
tardigrade

A tardigrade crawls slowly across a wet moss leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Động vật Tardigrada: Một loài động vật không xương sống cực nhỏ, tám chân, thân mềm, còn được gọi là "gấu nước" (water bear) hoặc "heo rêu" (moss piglet) do hình dáng môi trường sống. Chúng nổi tiếng với khả năng sinh tồn cực cao trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
  2. Tính từ (Cổ, hiếm dùng):

    • dáng đi chậm chạp: Mô tả đặc tính di chuyển một cách chậm rãi. Nghĩa này bắt nguồn từ từ nguyên Latin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Scientists study tardigrades to understand extreme survival. (Các nhà khoa học nghiên cứu động vật tardigrade để hiểu về khả năng sinh tồn cực hạn.)
    • A tardigrade can survive in the vacuum of space. (Một con gấu nước có thể sống sót trong chân không của vũ trụ.)
  • Tính từ (Cổ):

    • The old, tardigrade creature moved across the leaf. (Sinh vật già nua, chậm chạp ngang qua chiếc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học khoa học: Từ "tardigrade" chủ yếu được dùng như một danh từ khoa học để chỉ toàn bộ ngành Tardigrada. Tính từ "tardigrade" theo nghĩa "chậm chạp" rất hiếm khi được sử dụng trong văn bản hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Water bear (n): Gấu nước - tên gọi thông thường phổ biến cho tardigrade.
  • Moss piglet (n): Heo rêu - một tên gọi thông thường khác cho tardigrade.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cho sinh vật): Water bear, moss piglet.
  • Tính từ (nghĩa cổ): Slow-moving (chuyển động chậm), sluggish (chậm chạp, ì ạch).
Thông tin từ nguyên
  • Từ "tardigrade" bắt nguồn từ tiếng Latin "tardigradus", có nghĩa "đi chậm", từ "tardus" (chậm) "gradi" (đi, bước). Tên gọi này ban đầu có lẽ dựa trên quan sát về dáng đi chậm rãi của chúng.
tardigrade

A tardigrade crawls slowly across a wet moss leaf.

tính từ
  1. (động vật học) đi chậm, (thuộc) loài đi chậm