targumiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người dịch Kinh thánh sang tiếng Can-đê: "Targumiste" chỉ một học giả chuyên dịch Kinh thánh Hebrew (Cựu Ước) sang tiếng Aramaic (còn gọi là tiếng Can-đê), ngôn ngữ thông dụng của người Do Thái sau thời kỳ lưu đày ở Babylon.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les targumistes ont joué un rôle crucial dans la transmission des Écritures. (Các targumiste đã đóng một vai trò quan trọng trong việc truyền bá Kinh Thánh.)
- Cette interprétation provient d'un ancien targumiste. (Cách giải thích này bắt nguồn từ một targumiste cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le travail du targumiste": công việc của người dịch Kinh thánh sang tiếng Aramaic, thường bao gồm cả việc diễn giải và chú giải.
- Le travail du targumiste ne se limitait pas à une traduction littérale. (Công việc của targumiste không chỉ giới hạn ở bản dịch theo nghĩa đen.)
Biến thể và từ liên quan
- Targum (danh từ giống đực): bản dịch Kinh thánh sang tiếng Aramaic.
- Le Targum d'Onkelos est l'un des plus connus. (Bản Targum của Onkelos là một trong những bản nổi tiếng nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Traducteur araméen: người dịch sang tiếng Aramaic (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ Kinh thánh).
- Exégète: nhà chú giải, nhà bình luận kinh sách (nghĩa rộng, chỉ chung các học giả giải thích văn bản tôn giáo).
danh từ giống đực
- người dịch Kinh thánh sang tiếng Can-đê