tarification
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự định giá, sự định suất: Hành động hoặc quá trình thiết lập một mức giá, một mức thuế, một mức cước phí hoặc một mức lương cụ thể cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La tarification des services publics est un sujet complexe. (Việc định giá các dịch vụ công là một chủ đề phức tạp.)
- La nouvelle tarification du transport sera appliquée le mois prochain. (Biểu cước vận chuyển mới sẽ được áp dụng vào tháng tới.)
- Ils discutent de la tarification des impôts locaux. (Họ đang thảo luận về việc định suất các loại thuế địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tarification à la demande": Định giá theo nhu cầu, một hệ thống giá thay đổi dựa trên các yếu tố như thời gian sử dụng hoặc mức độ cầu.
- La compagnie d'électricité utilise une tarification à la demande. (Công ty điện lực sử dụng hình thức định giá theo nhu cầu.)
"Tarification progressive": Định giá lũy tiến, nơi mức giá tăng lên theo khối lượng hoặc mức độ sử dụng.
- La tarification progressive de l'eau encourage les économies. (Biểu giá nước lũy tiến khuyến khích tiết kiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Tarif (danh từ giống đực): Biểu giá, biểu thuế, biểu cước.
- Consultez le tarif avant de commander. (Hãy xem biểu giá trước khi đặt hàng.)
Tarifier (động từ): Định giá, quy định mức giá.
- Il faut tarifier ce service correctement. (Cần phải định giá dịch vụ này một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Évaluation (danh từ giống cái): Sự đánh giá, sự ước định.
- Fixation des prix (cụm danh từ): Sự ấn định giá cả.
Các cụm từ liên quan
Politique de tarification: Chính sách định giá.
- La politique de tarification de l'entreprise est très compétitive. (Chính sách định giá của công ty rất cạnh tranh.)
Structure de tarification: Cơ cấu định giá, cấu trúc biểu giá.
- La structure de tarification est trop compliquée à comprendre. (Cơ cấu định giá quá phức tạp để hiểu.)
danh từ giống cái
- sự đánh giá sự định suất (thuế lương, cước vận chuyển...)