tarmacadam
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt đường trải nhựa: "tarmacadam" chỉ một loại mặt đường được lát bằng các lớp đá dăm nén chặt, được kết dính với nhau bằng nhựa đường hoặc hắc ín.
- Vật liệu lát đường: "tarmacadam" cũng dùng để chỉ hỗn hợp vật liệu gồm đá dăm và nhựa đường, thường được trộn sẵn trong nhà máy và tạo hình trong quá trình lát.
Ví dụ sử dụng
- (Đường băng được làm bằng mặt đường trải nhựa.)
- (Họ đã sử dụng vật liệu lát đường trải nhựa để lát bãi đỗ xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tarmacadam road": đường trải nhựa (cụm danh từ chỉ loại đường cụ thể).
- The old dirt road was replaced by a tarmacadam road. (Con đường đất cũ được thay thế bằng một con đường trải nhựa.)
"tarmacadam surface": bề mặt trải nhựa (dùng trong kỹ thuật xây dựng).
- The tarmacadam surface is durable and resistant to weather. (Bề mặt trải nhựa bền và chịu được thời tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Tarmac (n): dạng rút gọn của "tarmacadam", thường dùng để chỉ đường băng sân bay hoặc mặt đường trải nhựa.
- The plane taxied on the tarmac. (Máy bay lăn bánh trên đường băng.)
- Macadam (n): mặt đường lát đá dăm (không có nhựa đường), là tiền thân của tarmacadam.
- Macadam was invented by John Loudon McAdam. (Mặt đường lát đá dăm được phát minh bởi John Loudon McAdam.)
Từ đồng nghĩa
- Asphalt: nhựa đường, mặt đường trải nhựa (thường dùng thay thế trong giao tiếp hằng ngày).
- Blacktop: mặt đường nhựa đen (thông dụng trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì "tarmacadam" là danh từ chỉ vật liệu. Tuy nhiên, động từ liên quan là "to tarmac" (trải nhựa).
- The workers will tarmac the driveway next week. (Công nhân sẽ trải nhựa đường lái xe vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
- "Hit the tarmac": chạm xuống mặt đường (thường dùng trong ngữ cảnh máy bay hạ cánh hoặc khởi hành vội vã).
- The celebrity hit the tarmac at the airport. (Người nổi tiếng chạm xuống mặt đường tại sân bay.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "tarmacadam"