tarmacadam

Học thuật
Thân thiện
tarmacadam

L'ouvrier roule le tarmacadam sur la nouvelle route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đá giăm nhựa (để rải đường): "tarmacadam" là một loại vật liệu xây dựng đường, được tạo thành từ đá giăm (đá vụn) trộn với nhựa đường để rải đầm chặt tạo thành mặt đường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La route a été refaite avec du tarmacadam. (Con đường đã được làm lại bằng đá giăm nhựa.)
    • L'odeur du tarmacadam chaud est caractéristique de l'été. (Mùi đá giăm nhựa nóngđặc trưng của mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "revêtement en tarmacadam": lớp phủ bằng đá giăm nhựa.
    • La piste d'atterrissage a un revêtement en tarmacadam. (Đường băng có một lớp phủ bằng đá giăm nhựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarmac (danh từ giống đực, viết tắt thông dụng): thường dùng để chỉ mặt đường nhựa hoặc sân bay.

    • L'avion roule sur le tarmac. (Máy bay đang lăn bánh trên đường băng.)
  • Macadam (danh từ giống đực): một loại mặt đường làm từ đá giăm đầm chặt (không nhựa).

    • Le macadam est un ancêtre du tarmacadam. (Macadamtiền thân của tarmacadam.)
Từ đồng nghĩa
  • Enrobé (danh từ giống đực): hỗn hợp nhựa đường đá, vật liệu rải đường.
  • Bitume (danh từ giống đực): nhựa đường, thường dùng để chỉ chất kết dính trong tarmacadam.
Lưu ý
  • Từ này ghi chú (từ ; nghĩa ). Trong tiếng Pháp hiện đại, từ viết tắt "tarmac" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ cùng một loại vật liệu hoặc mặt đường, đặc biệt là ở sân bay.
tarmacadam

L'ouvrier roule le tarmacadam sur la nouvelle route.

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) đá giăm nhựa (để rải đường)