taro plant
Định nghĩa
Danh từ: Cây khoai môn, một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ các đảo Thái Bình Dương, được trồng phổ biến ở vùng nhiệt đới để lấy củ ăn được, và ở vùng ôn đới được trồng làm cây cảnh nhờ lá to bóng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây khoai môn là lương thực chính ở nhiều đảo Thái Bình Dương.)
- (Nông dân thu hoạch củ của cây khoai môn để nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cultivate taro plant": trồng cây khoai môn.
- They cultivate taro plant in flooded fields similar to rice paddies. (Họ trồng cây khoai môn trên những cánh đồng ngập nước tương tự ruộng lúa.)
- "taro plant as an ornamental": cây khoai môn làm cảnh.
- The taro plant is popular as an ornamental in tropical gardens. (Cây khoai môn phổ biến làm cây cảnh trong các khu vườn nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Taro (n): củ khoai môn (phần thân củ ăn được của cây).
- Taro is used to make poi, a traditional Hawaiian dish. (Củ khoai môn được dùng để làm poi, một món ăn truyền thống của Hawaii.)
- Colocasia esculenta (n): tên khoa học của cây khoai môn.
- Colocasia esculenta is the scientific name for the taro plant. (Colocasia esculenta là tên khoa học của cây khoai môn.)
Từ đồng nghĩa
- Khoai môn: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Môn: tên gọi khác, thường dùng trong một số vùng miền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "taro plant".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "taro plant".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống