turbulent

/'tə:bjulənt/
Học thuật
Thân thiện
turbulent

The river's turbulent current churns around the large rocks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hỗn loạn, náo động: Trạng thái mất trật tự, nhiều xáo trộn, xung đột hoặc biến động mạnh mẽ, thường gây ra sự bất an.
    • Ngỗ nghịch, bất trị: Tính cách khó bảo, không chịu tuân theo kỷ luật hay quy tắc.
    • (Chất lỏng) chảy xoáy, hỗn loạn: Dòng chảy không ổn định, nhiều xoáy nước chuyển động hỗn tạp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The country went through a turbulent period after the revolution. (Đất nước đã trải qua một thời kỳ hỗn loạn sau cuộc cách mạng.)
    • He was known as a turbulent child who often got into fights at school. (Cậu nổi tiếng một đứa trẻ ngỗ nghịch, thường xuyên gây gổtrường.)
    • The plane experienced severe shaking due to turbulent air. (Máy bay bị rung lắc dữ dội do không khí nhiễu loạn.)
    • The boat struggled to navigate the turbulent waters of the river. (Con thuyền vật lộn để đi qua vùng nước chảy xoáy của dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turbulent flow" (dòng chảy rối): Một thuật ngữ vật /kỹ thuật mô tả dòng chảy hỗn loạn, ngược với dòng chảy tầng (laminar flow).

    • Engineers study turbulent flow to design more efficient aircraft. (Các kỹ sư nghiên cứu dòng chảy rối để thiết kế máy bay hiệu quả hơn.)
  • "Turbulent times/era" (thời kỳ đầy biến động): Dùng để mô tả một giai đoạn lịch sử hoặc cuộc đời nhiều thay đổi khó khăn.

    • The company survived the turbulent times of the economic crisis. (Công ty đã sống sót qua thời kỳ đầy biến động của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbulence (danh từ): Sự hỗn loạn, nhiễu loạn; tình trạng xáo trộn.

    • Political turbulence made investors nervous. (Sự hỗn loạn chính trị khiến các nhà đầu lo lắng.)
    • Air turbulence is common during storms. (Nhiễu loạn không khí thường xảy ra trong các cơn bão.)
  • Turbulently (trạng từ): Một cách hỗn loạn, náo động.

    • The river flowed turbulently after the heavy rain. (Dòng sông chảy cuồn cuộn sau cơn mưa lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stormy: Bão tố, dữ dội (dùng cho thời tiết hoặc tình huống).
  • Tempestuous: Dữ dội, mãnh liệt (thường dùng cho cảm xúc hoặc mối quan hệ).
  • Unruly: Ngỗ ngược, khó kiểm soát.
  • Chaotic: Hỗn độn, lộn xộn.
Từ trái nghĩa
  • Calm: Yên tĩnh, bình lặng.
  • Peaceful: Hòa bình, yên ổn.
  • Tranquil: Thanh bình.
  • Orderly: trật tự, ngăn nắp.
Thành ngữ liên quan
  • To sail in turbulent waters: (Nghĩa bóng) Hoạt động hoặc sống trong một môi trường đầy khó khăn rủi ro.
    • Leading a startup is like sailing in turbulent waters. (Điều hành một công ty khởi nghiệp giống như lái thuyền trên vùng biển động.)
turbulent

The river's turbulent current churns around the large rocks.

tính từ
  1. hỗn loạn, náo động
  2. ngỗ nghịch