tarpaulin

/tɑ:'pɔ:lin/
Học thuật
Thân thiện
tarpaulin

A worker covers the woodpile with a tarpaulin before the rain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải nhựa, vải dầu: Một loại vải dày, bền, thường được phủ một lớp nhựa hoặc cao su để chống thấm nước, được dùng để che phủ bảo vệ đồ vật khỏi thời tiết.
    • (Hàng hải, lịch sử) bằng vải dầu: Một loại hoặc áo mưa thô sơ bằng vải dầu, từng được thủy thủ sử dụng.
    • (Từ cổ, nghĩa cổ) Thủy thủ: Một từ lóng để chỉ một thủy thủ, có lẽ bắt nguồn từ việc họ thường mặc áo hoặc đội bằng vải dầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Vải nhựa):
    • We covered the woodpile with a blue tarpaulin to protect it from the rain. (Chúng tôi phủ đống củi bằng một tấm vải nhựa màu xanh để bảo vệ khỏi mưa.)
    • The truck's cargo was secured under a large tarpaulin. (Hàng hóa trên xe tải được buộc chặt dưới một tấm vải dầu lớn.)
  • Danh từ ( vải dầu - nghĩa lịch sử):
    • The old sailor wore a tarpaulin hat to shield himself from the spray. (Người thủy thủ già đội một chiếc vải dầu để che chắn khỏi bọt biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tarpaulin" thường được rút ngắn thành "tarp" trong cách nói thông thường.
    • Can you hand me that tarp? I need to cover the boat. (Anh đưa tôi tấm vải dầu đó được không? Tôi cần che chiếc thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarp (n): Cách nói ngắn gọn, thông dụng của "tarpaulin".
  • Groundsheet (n): Tấm trải nền (thường một loại vải nhựa nhẹ dùng trong cắm trại).
  • Awning (n): Mái hiên, bạt che (thường cố định, dùng che nắng mưa).
Từ đồng nghĩa
  • Waterproof sheet: Tấm vải/ bạt chống thấm nước.
  • Canvas (khi được xử lý chống thấm): Vải bạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tarpaulin")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tarpaulin")

tarpaulin

A worker covers the woodpile with a tarpaulin before the rain.

danh từ
  1. vải nhựa, vải dầu
  2. (hàng hải) bằng vải dầu
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) thuỷ thủ