tarpon
/'tɑ:pɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá cháo: Một loài cá biển lớn, có vảy bạc, sống ở vùng nước ấm ven biển Đại Tây Dương, đặc biệt là ngoài khơi Florida. Đây là một loài cá thể thao được đánh giá cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We went fishing for tarpon in the Florida Keys. (Chúng tôi đã đi câu cá cháo ở quần đảo Florida Keys.)
- The tarpon is known for its spectacular leaps out of the water when hooked. (Cá cháo được biết đến với những cú nhảy ngoạn mục khỏi mặt nước khi mắc câu.)
- A large school of tarpon was spotted near the estuary. (Một đàn cá cháo lớn đã được phát hiện gần cửa sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tarpon fishing": hoạt động câu cá cháo, thường được coi là một môn thể thao.
- Tarpon fishing requires specialized tackle due to the fish's size and strength. (Câu cá cháo đòi hỏi cần câu chuyên dụng do kích thước và sức mạnh của loài cá này.)
"Tarpon season": mùa cá cháo, thời điểm trong năm khi loài cá này di cư và dễ bắt gặp.
- The best tarpon season in this region is from late spring to early summer. (Mùa cá cháo tốt nhất ở khu vực này là từ cuối mùa xuân đến đầu mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Atlantic tarpon (): Tên khoa học đầy đủ của loài cá cháo phổ biến.
- Silver king: Biệt danh tiếng Anh của cá cháo, ám chỉ kích thước lớn và màu bạc của nó.
Từ đồng nghĩa
- Silver king (danh từ, biệt danh): vua bạc (chỉ cá cháo).
- Game fish (danh từ): cá thể thao (chỉ chung các loài cá được săn bắt vì mục đích thể thao, trong đó có cá cháo).
danh từ
- (động vật học) cá cháo