tarsectomie

Học thuật
Thân thiện
tarsectomie

Une tarsectomie est une intervention chirurgicale pratiquée sur le pied.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thủ thuật cắt bỏ khối xương cổ chân: Trong y học, đâymột thủ thuật phẫu thuật nhằm cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ khối xương cổ chân.
    • Thủ thuật cắt bỏ sụn mí: Trong nhãn khoa, đâymột thủ thuật phẫu thuật liên quan đến việc cắt bỏ một phần sụn của mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tarsectomie est une intervention chirurgicale complexe. (Tarsectomiemột can thiệp phẫu thuật phức tạp.)
    • Le chirurgien a pratiqué une tarsectomie pour corriger la déformation. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật cắt bỏ khối xương cổ chân để chỉnh hình biến dạng.)
    • Une tarsectomie palpébrale peut être nécessaire dans certains cas de tumeur. (Một thủ thuật cắt bỏ sụn mí có thể cần thiết trong một số trường hợp khối u.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tarsectomie partielle": thủ thuật cắt bỏ một phần (khối xương cổ chân hoặc sụn mí).

    • Le médecin a opté pour une tarsectomie partielle afin de préserver au maximum la structure. (Bác sĩ đã chọn phương án thủ thuật cắt bỏ một phần để bảo tồn tối đa cấu trúc.)
  • "tarsectomie corrective": thủ thuật cắt bỏ chỉnh hình.

    • Cette tarsectomie corrective a permis d'améliorer la fonction du pied. (Thủ thuật cắt bỏ chỉnh hình này đã giúp cải thiện chức năng của bàn chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarse (danh từ giống đực): khối xương cổ chân; sụn mí mắt.

    • Une fracture du tarse. (Một vết gãykhối xương cổ chân.)
  • Tarsien, tarsienne (tính từ): thuộc về khối xương cổ chân hoặc mắt.

    • Articulation tarsienne. (Khớp cổ chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Résection du tarse: thủ thuật cắt bỏ khối xương cổ chân (trong phẫu thuật chỉnh hình).
  • Excision du cartilage palpébral: thủ thuật cắt bỏ sụn mí (trong phẫu thuật mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.)

tarsectomie

Une tarsectomie est une intervention chirurgicale pratiquée sur le pied.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật cắt bỏ khối xương cổ chân
  2. thủ thuật cắt bỏ sụn mí