tartarian

/tɑ:'teəriən/
Học thuật
Thân thiện
tartarian

A Tartarian warrior rides across the vast steppe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Tác-ta: Chỉ những đặc điểm liên quan đến người Tác-ta (Tartar), một dân tộc nguồn gốc từ vùng Trung Á Siberia, hoặc liên quan đến vùng đất, văn hóa, ngôn ngữ của họ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum displayed a collection of Tartarian artifacts. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hiện vật của người Tác-ta.)
    • He studied the Tartarian languages and their history. (Anh ấy nghiên cứu các ngôn ngữ Tác-ta lịch sử của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tartarian" trong văn học lịch sử: Thường được dùng trong các văn bản lịch sử để mô tả các bộ tộc du mục từ vùng thảo nguyên Á-Âu.
    • The old chronicles described the invasion as a "Tartarian horde." (Các biên niên sử mô tả cuộc xâm lược như một "đoàn quân Tác-ta".)
Biến thể từ gần giống
  • Tartar (danh từ): Người Tác-ta; cũng có thể chỉ một chất cặn cứng trên răng (cao răng) hoặc một loại nước sốt.
  • Tatar (danh từ): Cách viết hiện đại chính xác hơn để chỉ dân tộc này các ngôn ngữ liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Tatar: (Thuộc) người Tác-ta. (Đây từ đồng nghĩa chính cách viết được ưa dùng hơn trong học thuật hiện đại.)
tartarian

A Tartarian warrior rides across the vast steppe.

tính từ
  1. (thuộc) Tác-ta