tartarinade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thói khoe khoang, khoác lác: Từ "tartarinade" dùng để chỉ một lời nói hoặc hành vi khoe khoang, phóng đại, thường nhằm gây ấn tượng hoặc tự đề cao bản thân một cách quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il nous a servi une de ses tartarinades habituelles sur ses exploits. (Anh ta lại kể cho chúng tôi nghe một trong những câu chuyện khoe khoang thường lệ của mình về những chiến công.)
- Toute cette tartarinade ne fait illusion à personne. (Tất cả những lời khoác lác ấy chẳng đánh lừa được ai cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'une tartarinade insupportable": Có thói khoe khoang không thể chịu nổi.
- Ce politicien est d'une tartarinade insupportable. (Chính trị gia này có thói khoe khoang không thể chịu nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tartarin (danh từ riêng): Nhân vật hư cấu Tartarin de Tarascon trong các tiểu thuyết của Alphonse Daudet, nổi tiếng với tính hay khoe khoang, khoác lác. Từ "tartarinade" bắt nguồn từ tên nhân vật này.
- Fanfaronnade (danh từ giống cái): Lời nói khoe khoang, khoác lác (từ đồng nghĩa gần).
- Vantardise (danh từ giống cái): Thói khoe khoang, sự tự cao tự đại.
Từ đồng nghĩa
- Fanfaronnade: sự khoe khoang, khoác lác.
- Vantardise: thói khoe khoang.
- Forfanterie (từ cũ): sự khoe khoang, lên mặt.
Lưu ý về cách dùng
- Phong cách: Từ này mang sắc thái thân mật và từ cũ, nghĩa cũ. Nó thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất hài hước, châm biếm, chỉ trích nhẹ nhàng, và ít phổ biến trong ngôn ngữ đương đại.
- Nguồn gốc: Từ xuất phát từ tên nhân vật văn học Tartarin, do đó nó thường gợi lên hình ảnh một kiểu khoe khoang đặc thù, hài hước và có phần vô hại, hơn là sự kiêu ngạo nghiêm trọng.
danh từ giống cái
- (thân mật, từ cũ; nghĩa cũ) thói khoe khoang khoác lác