tartelette

Học thuật
Thân thiện
tartelette

Une tartelette aux fraises repose sur une assiette blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bánh kem mứt con: Một loại bánh ngọt nhỏ, thường đế bánh được phủ lên trên bằng kem, mứt, trái cây tươi hoặc các loại nhân ngọt khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour le dessert, j'ai préparé des tartelettes aux fraises. (Cho món tráng miệng, tôi đã chuẩn bị những chiếc bánh kem mứt con nhân dâu.)
    • La pâtisserie vend de délicieuses tartelettes au citron. (Tiệm bánh ngọt bán những chiếc bánh kem mứt con vị chanh ngon tuyệt.)
    • Elle a acheté une boîte de six tartelettes pour le goûter des enfants. ( ấy đã mua một hộp sáu chiếc bánh kem mứt con cho bữa ăn xế của bọn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tartelette individuelle": bánh kem mứt con dành cho một người, nhấn mạnh kích thước phục vụ cá nhân.
    • Chaque invité a reçu une tartelette individuelle. (Mỗi vị khách đều nhận được một chiếc bánh kem mứt con riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarte (danh từ giống cái): bánh kem, bánh tart. Là phiên bản lớn hơn của "tartelette".

    • une tarte aux pommes (một chiếc bánh tart táo)
  • Tartine (danh từ giống cái): lát bánh mì phết (, mứt...). Khác hoàn toàn về nguyên liệu cách chế biến.

    • une tartine de confiture (một lát bánh mì phết mứt)
Từ đồng nghĩa
  • Petite tarte: bánh tart nhỏ. Cụm từ này có nghĩa tương tự nhưng ít được dùng làm thuật ngữ chuyên biệt trong ẩm thực hơn "tartelette".
tartelette

Une tartelette aux fraises repose sur une assiette blanche.

danh từ giống cái
  1. bánh kem mứt con