tartlet

/'tɑ:tlit/
Học thuật
Thân thiện
tartlet

A baker arranges colorful tartlets on a display tray.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh tart nhỏ: Một chiếc bánh ngọt nhỏ, thường vỏ bánh được nướng, bên trong có nhân ngọt như mứt, kem, hoặc hoa quả.
    • Bánh nhân hoa quả nhỏ: Một loại bánh cá nhân, kích thước nhỏ, thường chứa nhân làm từ trái cây tươi hoặc mứt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She baked lemon tartlets for the party. ( ấy đã nướng những chiếc bánh tart chanh nhỏ cho bữa tiệc.)
    • The dessert menu features a raspberry tartlet with cream. (Thực đơn tráng miệng món bánh tart nhân mâm xôi nhỏ với kem.)
    • These tartlets are the perfect single-serving dessert. (Những chiếc bánh tartlet này món tráng miệng khẩu phầnnhân hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực: "Tartlet" thường chỉ một phần bánh nhỏ, trang nhã, phù hợp với các bữa tiệc hoặc làm món khai vị (canapé).
    • The caterer served smoked salmon tartlets as appetizers. (Nhà cung cấp tiệc phục vụ bánh tartlet hồi xông khói như món khai vị.)
  • Trong làm bánh: Thuật ngữ này nhấn mạnh đến kích thước nhỏ thường được đựng trong khuôn bánh tartlet chuyên dụng.
    • Fill the pre-baked tartlet shells with the custard mixture. (Đổ hỗn hợp kem trứng vào những vỏ bánh tartlet đã được nướng sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tart (danh từ): Bánh tart, thường lớn hơn một tartlet, có thể được cắt ra để chia phần.
  • Pasty (danh từ): Một loại bánh ngọt hoặc mặn vỏ bọc kín nhân, thường nguồn gốc từ Anh.
  • Vol-au-vent (danh từ): Một loại vỏ bánh puff pastry nhỏ, rỗng ruột, thường dùng để đựng nhân mặn hoặc ngọt.
Từ đồng nghĩa
  • Mini tart (danh từ): Bánh tart mini.
  • Petit four (danh từ, thường số nhiều): Một loại bánh ngọt nhỏ, tinh tế của Pháp; đôi khi có thể bao gồm cả tartlet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tartlet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tartlet")

tartlet

A baker arranges colorful tartlets on a display tray.

danh từ
  1. bánh nhân hoa quả nhỏ