tartrique

Học thuật
Thân thiện
tartrique

L'acide tartrique est utilisé pour stabiliser les blancs d'œufs en pâtisserie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về axit tartric: Từ dùng để mô tả các hợp chất, tính chất hoặc phản ứng liên quan đến axit tartric, một loại axit hữu cơ tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide tartrique est présent dans le raisin. (Axit tartric trong nho.)
    • Ces cristaux ont une forme tartrique caractéristique. (Những tinh thể này hình dạng đặc trưng của axit tartric.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ, "tartrique" thường xuất hiện trong tên gọi của các muối (tartrates) hoặc các dẫn xuất của axit tartric.
    • Le sel tartrique est utilisé comme émulsifiant. (Muối tartrat được dùng làm chất nhũ hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tartrate (danh từ giống đực): Tartrat, muối hoặc ester của axit tartric.
    • Le tartrate de potassium. (Kali tartrat.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Cụm từ mô tả "relatif à l'acide tartrique" (liên quan đến axit tartric) có thể được sử dụng.
Lưu ý
  • "Tartrique" hầu như luôn được sử dụng cùng với từ "acide" (axit) để tạo thành cụm danh từ "acide tartrique". Khi đứng một mình, chủ yếu đóng vai trò tính từ để bổ nghĩa cho các danh từ khác trong ngữ cảnh khoa học.
tartrique

L'acide tartrique est utilisé pour stabiliser les blancs d'œufs en pâtisserie.

tính từ
  1. Acide tartrique+ (hóa học) axit tatric