taskmaster

/'tɑ:sk,mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
taskmaster

The teacher acts as a taskmaster, assigning a long list of homework.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giao việc, người phân công công việc: Một người trách nhiệm giao nhiệm vụ hoặc công việc cho người khác, thường trong một bối cảnh công việc hoặc lao động.
    • Người giám sát khắt khe: Một người yêu cầu người khác làm việc chăm chỉ liên tục, thường được nhìn nhận nghiêm khắc hoặc đòi hỏi cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new manager is a strict taskmaster who expects reports by noon. (Người quản lý mới một người giao việc khắt khe, người luôn yêu cầu các báo cáo phải trước buổi trưa.)
    • In the workshop, the foreman acts as the taskmaster, assigning duties to each carpenter. (Trong xưởng, người quản đốc đóng vai trò người phân công việc, giao nhiệm vụ cho từng thợ mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hard taskmaster": một người giao việc khó tính, đòi hỏi rất cao.
    • History is a hard taskmaster, teaching us through difficult lessons. (Lịch sử một người thầy khắt khe, dạy chúng ta qua những bài học khó khăn.) [Cách dùng ẩn dụ]
  • "a fair taskmaster": một người giao việc công bằng.
    • She is known as a fair taskmaster; she sets high standards but also offers support. ( ấy được biết đến như một người giao việc công bằng; ấy đặt ra tiêu chuẩn cao nhưng cũng hỗ trợ mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Taskmistress (n): Nữ giới đảm nhận vai trò người giao việc, phân công công việc.
    • As the head of the department, she was a formidable taskmistress. (Với tư cách trưởng bộ phận, ấy một người phân công công việc đáng gờm.)
Từ đồng nghĩa
  • Overseer: người giám sát.
  • Supervisor: người giám sát, người quản lý.
  • Foreman: quản đốc, tổ trưởng (trong xưởng sản xuất, công trường).
Thành ngữ liên quan
  • To be one's own taskmaster: Tự đặt kỷ luật yêu cầu cao cho bản thân.
    • As a freelancer, you have to be your own taskmaster to meet deadlines. (Làm nghề tự do, bạn phải tự kỷ luật bản thân để hoàn thành đúng hạn.)
taskmaster

The teacher acts as a taskmaster, assigning a long list of homework.

danh từ
  1. người giao việc, người phân cắt công việc