taskwork
/'tɑ:skwə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc làm khoán: Công việc được giao và trả tiền theo khối lượng hoặc sản phẩm hoàn thành, thay vì trả theo thời gian làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory switched to taskwork to increase productivity. (Nhà máy chuyển sang việc làm khoán để tăng năng suất.)
- He prefers taskwork because he can earn more by working faster. (Anh ấy thích việc làm khoán vì có thể kiếm được nhiều hơn bằng cách làm việc nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be paid by taskwork": được trả lương theo hình thức khoán việc.
- Many freelance writers are paid by taskwork, per article. (Nhiều cây viết tự do được trả lương theo khoán việc, tính theo bài viết.)
Biến thể và từ gần giống
- Task (n): nhiệm vụ, công việc được giao.
- My main task today is to finish the report. (Nhiệm vụ chính của tôi hôm nay là hoàn thành báo cáo.)
- Piecework (n): công việc tính lương theo sản phẩm (nghĩa rất gần với "taskwork").
- The seamstresses do piecework from home. (Các thợ may làm công việc tính lương theo sản phẩm tại nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Piecework: công việc tính lương theo sản phẩm.
- Job work: công việc được thuê làm theo hợp đồng cụ thể.
Từ trái nghĩa
- Timework: công việc trả lương theo thời gian (ví dụ: theo giờ, theo ngày).
- Salaried positions are a form of timework. (Các vị trí hưởng lương tháng là một dạng công việc trả lương theo thời gian.)