tasmanien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) đảo Tasmania: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho đảo Tasmania, một bang của Úc.
- (Thuộc về) người Tasmania: Chỉ những gì liên quan đến cư dân của đảo Tasmania.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La faune tasmanienne est unique. (Hệ động vật Tasmania là độc nhất.)
- Il a acheté un tableau d'un artiste tasmanien. (Anh ấy đã mua một bức tranh của một nghệ sĩ người Tasmania.)
- C'est une espèce animale tasmanienne. (Đó là một loài động vật đặc hữu Tasmania.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le diable tasmanien": một cụm danh từ phổ biến chỉ một loài thú có túi ăn thịt đặc hữu của Tasmania.
- Le diable tasmanien est un animal nocturne. (Con quỷ Tasmania là một loài động vật ăn đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Tasmanie (danh từ riêng): tên hòn đảo, bang Tasmania.
- Ils partent en vacances en Tasmanie. (Họ đi nghỉ ở Tasmania.)
Tasmanien, Tasmanienne (danh từ): người Tasmania.
- Elle est Tasmanienne. (Cô ấy là người Tasmania.)
Từ đồng nghĩa
- De Tasmanie: (thuộc về) Tasmania. (Cách diễn đạt tương đương bằng cụm giới từ).
tính từ
- (thuộc) đảo Ta-xma-ni (úc)