tasselled

/'tæsəld/
Học thuật
Thân thiện
tasselled

The graduation cap had a long, tasselled cord hanging from its side.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trang trí bằng tua, gắn núm tua: Mô tả một vật được trang trí hoặc gắn một hoặc nhiều tua (tassels). Tua thường một chùm sợi trang trí được buộc lạimột đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a beautiful, tasselled shawl to the party. ( ấy đã mặc một chiếc khăn choàng tua rất đẹp đến bữa tiệc.)
    • The tasselled cushions added a luxurious feel to the sofa. (Những chiếc gối tua đã tăng thêm cảm giác sang trọng cho chiếc ghế sofa.)
    • The graduation cap was tasselled. (Chiếc tốt nghiệp gắn tua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heavily tasselled": được trang trí rất nhiều tua.

    • The curtains were heavily tasselled and looked very opulent. (Những tấm rèm được trang trí rất nhiều tua trông rất xa hoa.)
  • "Finely tasselled": tua tinh xảo, đẹp.

    • The antique lamp had a finely tasselled cord. (Chiếc đèn cổ một sợi dây điện được trang trí tua rất tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tassel (danh từ): cái tua, núm tua.

    • The tassel on the bookmark was made of silk. (Cái tua trên chiếc thẻ đánh dấu sách được làm bằng lụa.)
  • Tasselling (danh từ, ít dùng): hành động trang trí bằng tua hoặc bộ tua trang trí.

  • Tasselly (tính từ, không phổ biến): giống như tua, thuộc về tua.
Từ đồng nghĩa
  • Fringed: viền tua.
  • Adorned with tassels: được trang trí bằng tua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'tasselled' đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'tasselled'.)

tasselled

The graduation cap had a long, tasselled cord hanging from its side.

tính từ
  1. núm tua

Từ tương tự